VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "sang trọng" (1)

Vietnamese sang trọng
button1
English NLuxury
Example
Khách sạn này rất sang trọng.
This hotel is very luxurious.
My Vocabulary

Related Word Results "sang trọng" (0)

Phrase Results "sang trọng" (2)

Nội thất của nhà này rất sang trọng
The interior of this house is very luxurious
Khách sạn này rất sang trọng.
This hotel is very luxurious.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y